crunch
/ˈkrʌntʃ/danh từ
- Sự nhai gặm; sự nghiền.
- Tiếng nghiến, tiếng răng rắc, tiếng lạo xạo.
động từ
- Nhai, gặm.
- Nghiến kêu răng rắc, làm kêu lạo xạo.
- Kêu răng rắc, kêu lạo xạo.
- Giẫm chân lên lạo xạo, bước đi lạo xạo (trên sỏi... ).
Động từ
- Nghiền nát một vật gì đó, đặc biệt là đồ ăn, phát ra tiếng tanh tách ồn ào.To crush something, especially food, with a noisy crackling sound.When I came home, Susan was watching TV with her feet up on the couch, crunching a piece of celery.Khi tôi về nhà, Susan đang gác chân lên ghế xem TV và nhai một miếng cần tây.
- Bị nghiền nát với một âm thanh tanh tách ồn ào.To be crushed with a noisy crackling sound.Beetles crunched beneath the men's heavy boots as they worked.Bọ cánh cứng kêu lạo xạo dưới đôi ủng nặng nề của những người đàn ông khi họ làm việc.
- (từ lóng) Để tính toán hoặc xử lý theo cách khác (ví dụ: xử lý số: thực hiện các phép tính toán học). Có lẽ là từ âm thanh được tạo ra bởi máy tính cơ học.(slang) To calculate or otherwise process (e.g. to crunch numbers: to perform mathematical calculations). Presumably from the sound made by mechanical calculators.That metadata makes it much easier for the search engine to crunch the data for queries.Siêu dữ liệu đó giúp công cụ tìm kiếm xử lý dữ liệu cho các truy vấn dễ dàng hơn nhiều.
- Nghiền hoặc ép bằng bạo lực và tiếng ồn.To grind or press with violence and noise.
Danh từ
- Một âm thanh ồn ào; âm thanh thường liên quan đến tiếng lạo xạo.A noisy crackling sound; the sound usually associated with crunching.
- Một thời điểm hoặc sự kiện quan trọng.A critical moment or event.
- Một vấn đề dẫn tới khủng hoảng.A problem that leads to a crisis.
- (bài tập) Một hình thức tập bụng, dựa trên tư thế ngồi dậy nhưng trong đó lưng dưới vẫn tiếp xúc với sàn.(exercise) A form of abdominal exercise, based on a sit-up but in which the lower back remains in contact with the floor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crunch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish