crumbling

/ˈkrʌmbəl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crumble.
Tính từ
  1. Điều đó sụp đổ; vỡ thành từng mảnh hoặc hạt nhỏ.
    That crumbles; that breaks into small pieces or particles.
  2. (Nghĩa bóng) Đang trong tình trạng suy thoái.
    (figuratively) In a state of decline.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của vụn
    present participle and gerund of crumble
Danh từ
  1. Vật liệu đã vỡ vụn; vụn bánh.
    Material that has crumbled away; crumbs.
    Từ đồng nghĩa:chipfragmentbitchunkclip
🎬 Nghe “crumbling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish