crumbling
/ˈkrʌmbəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crumble.
Tính từ
- Điều đó sụp đổ; vỡ thành từng mảnh hoặc hạt nhỏ.That crumbles; that breaks into small pieces or particles.
- (Nghĩa bóng) Đang trong tình trạng suy thoái.(figuratively) In a state of decline.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của vụnpresent participle and gerund of crumble
Danh từ
- Vật liệu đã vỡ vụn; vụn bánh.Material that has crumbled away; crumbs.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crumbling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish