crumb

/ˈkrʌm/
danh từ
  • Miếng, mẫu, mảnh vụn.
  • Chút, tý, mẩu.
  • Ruột bánh mì.
động từ
  • Bẻ vụn, bóp vụn.
  • Rắt những mảnh vụn lên (cái gì).
  • Phủi những mảnh vụn, quét những mảnh vụn (ở cái gì).
Danh từ
  1. Một miếng nhỏ vỡ ra từ thực phẩm nướng (chẳng hạn như bánh ngọt, bánh quy hoặc bánh mì).
    A small piece which breaks off from baked food (such as cake, biscuit or bread).
    The pigeons were happily pecking at crumbs of bread on the ground.
    Những chú chim bồ câu đang vui vẻ mổ những mẩu bánh mì vụn trên mặt đất.
    Từ đồng nghĩa:crumblingcrumblet
  2. Một mảnh nhỏ của bất kỳ chất rắn nào khác.
    A small piece of any other solid substance.
    Từ đồng nghĩa:chipcrumblingbitchunkclip
  3. (Nghĩa bóng) Một chút, một lượng nhỏ.
    (figuratively) A bit, small amount.
    a crumb of comfort
    một chút an ủi
    Từ đồng nghĩa:grainmorselaceatomatomy
  4. Dấu chấm lửng của cao su vụn.
    Ellipsis of crumb rubber.
Động từ
  1. (Động) Phủ vụn bánh.
    (transitive) To cover with crumbs.
  2. (thông tục) Dùng ngón tay bẻ thành từng mảnh vụn hoặc miếng nhỏ; để vỡ vụn.
    (transitive) To break into crumbs or small pieces with the fingers; to crumble.
    to crumb bread
    làm vụn bánh mì
🎬 Nghe “crumb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish