crumb cruncher
/krəm ˈkrənʧər/Danh từ
- (từ lóng, hài hước hoặc xúc phạm) Một đứa trẻ.(slang, humorous or derogatory) A child.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crumb cruncher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish