crusade
/kruˈseɪd/danh từ
- Cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu âu).
- Chiến dịch; cuộc vận động lớn.
Danh từ
- (lịch sử) Bất kỳ cuộc thám hiểm quân sự nào được Giáo hoàng xác nhận được thực hiện bởi những người theo đạo Cơ đốc ở Châu Âu Latinh trong thế kỷ 11 đến thế kỷ 13 để tái chiếm Levant từ tay người Hồi giáo, cũng như các cuộc thám hiểm dọc theo Biển Baltic và chống lại người Cathars.(historical) Any of the Papally-endorsed military expeditions undertaken by the Christians of Latin Europe in the 11th to 13th centuries to reconquer the Levant from the Muslims, as well as expeditions along the Baltic Sea and against the Cathars.During the crusades, many Muslims and Christians and Jews were slaughtered.Trong các cuộc thập tự chinh, nhiều người Hồi giáo, Cơ đốc giáo và Do Thái đã bị tàn sát.
- Bất kỳ cuộc chiến nào được Giáo hội xúi giục và ban phước vì những mục đích tôn giáo bị cáo buộc, (đặc biệt là) các chiến dịch quân sự do giáo hoàng phê chuẩn chống lại những kẻ ngoại đạo hoặc dị giáo.Any war instigated and blessed by the Church for alleged religious ends, (especially) papal-sanctioned military campaigns against infidels or heretics.
- (theo nghĩa bóng, đôi khi mỉa mai) Một nỗ lực to lớn, có phối hợp hướng tới một mục đích được cho là có giá trị.(figuratively, sometimes ironically) A grand, concerted effort towards some purportedly worthy cause.a crusade against drug abusemột cuộc thập tự chinh chống lạm dụng ma túy
- (chính trị, đạo Tin lành, ghi ngày) Một cuộc tụ tập đông người trong một chiến dịch chính trị hoặc trong một nỗ lực phục hưng tôn giáo.(politics, Protestantism, dated) A mass gathering in a political campaign or during a religious revival effort.
Động từ
- (Nội động) Tham gia một cuộc thập tự chinh quân sự.(intransitive) To go on a military crusade.
- (nội động từ) Thực hiện một nỗ lực phối hợp lớn lao hướng tới một mục đích được coi là xứng đáng.(intransitive) To make a grand concerted effort toward some purportedly worthy cause.He crusaded against similar injustices for the rest of his life.Ông đã đấu tranh chống lại những bất công tương tự trong suốt quãng đời còn lại của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crusade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish