culturgen
Danh từ
- Một trong những đơn vị văn hóa biến đổi đang lan truyền hình thành nên chủ đề của memetics.One of the propagating mutating cultural units that form the subject of memetics.Từ đồng nghĩa:meme
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “culturgen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish