cummer

/ˈkʌmə/
danh từ
  • Mẹ đỡ đầu.
  • Bạn gái.
  • Đàn bà, con gái.
🎬 Nghe “cummer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish