cumber

/ˈkəm-bər/
danh từ
  • Sự làm trở ngại.
  • Vật để ngổn ngang choán chỗ.
động từ
  • Làm trở ngại, làm vướng, gây cản trở.
  • Để ngổn ngang, chồng chất lên.
🎬 Nghe “cumber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish