meme
/ˈmiːm/danh từ
- Ý tưởng, hành vi, phong cách lan truyền từ người này sang người kia trong một nền văn hóa.
Danh từ
- (ban đầu) Bất kỳ đơn vị thông tin nào (có nguồn gốc văn hóa), chẳng hạn như một thực tiễn hoặc ý tưởng, được truyền bằng lời nói hoặc bằng hành động lặp đi lặp lại từ tâm trí này sang tâm trí khác theo cách có thể so sánh với việc truyền gen.(originally) Any unit of (originally cultural) information, such as a practice or idea, that is transmitted verbally or by repeated action from one mind to another in a comparable way to the transmission of genes.Từ đồng nghĩa:culturgen
- (Internet) Các phương tiện truyền thông, thường là hài hước, được sao chép và lưu hành trên mạng với những điều chỉnh nhỏ, chẳng hạn như hình ảnh cơ bản, mẫu video, v.v.(Internet) Media, usually humorous, which is copied and circulated online with slight adaptations, such as basic pictures, video templates, etc.He posted a meme that went viral within a few hours on social media.Anh ấy đã đăng một meme đã lan truyền trong vòng vài giờ trên mạng xã hội.
- (Internet) Một trường hợp cụ thể của meme, chẳng hạn như macro hình ảnh hoặc video, thường có văn bản chồng lên hài hước.(Internet) A specific instance of a meme, such as an image macro or a video, often with humorous superimposed text.This meme generator lets you make your own memes by adding a caption to existing images, or by uploading your own image.Trình tạo meme này cho phép bạn tạo meme của riêng mình bằng cách thêm chú thích vào hình ảnh hiện có hoặc bằng cách tải lên hình ảnh của riêng bạn.
- (Từ lóng trên Internet, mang tính xúc phạm) Cái gì đó lừa đảo; một thủ đoạn, một mưu mẹo.(Internet slang, derogatory) Something which is deceptive; a trick, a ruse.It's a meme degree, you know. Good luck getting a job from that.Đó là một mức độ meme, bạn biết đấy. Chúc may mắn nhận được một công việc từ đó.
Động từ
- (nội động, tiếng lóng trên Internet) Để tạo và sử dụng các meme hài hước.(intransitive, Internet slang) To create and use humorous memes.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng trên Internet) Biến thành meme; sử dụng meme, đặc biệt là để đạt được mục tiêu trong cuộc sống thực.(transitive, Internet slang) To turn into a meme; to use a meme, especially to achieve a goal in real life.Từ đồng nghĩa:memeify
- (nội động từ, tiếng lóng trên Internet, nói rộng ra) Để đùa giỡn.(intransitive, Internet slang, by extension) To joke around.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meme” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish