cumbrous
/ˈkəm-b(ə-)rəs/tính từ
- Ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng.
- Nặng nề.
Tính từ
- (cũng có nghĩa bóng) Khó sử dụng vì kích thước hoặc trọng lượng; cồng kềnh.(also figuratively) Unwieldy because of size or weight; cumbersome.Từ đồng nghĩa:encumbrous
- Gây cản trở, cản trở.Causing hindrance or obstruction.Từ đồng nghĩa:cumbersome
- Gây khó chịu hoặc rắc rối; phiền phức, khó chịu.Giving annoyance or trouble; troublesome, vexatious.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cumbrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish