cumbrous

/ˈkəm-b(ə-)rəs/
tính từ
  • Ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng.
  • Nặng nề.
Tính từ
  1. (cũng có nghĩa bóng) Khó sử dụng vì kích thước hoặc trọng lượng; cồng kềnh.
    (also figuratively) Unwieldy because of size or weight; cumbersome.
    Từ đồng nghĩa:encumbrous
  2. Gây cản trở, cản trở.
    Causing hindrance or obstruction.
    Từ đồng nghĩa:cumbersome
  3. Gây khó chịu hoặc rắc rối; phiền phức, khó chịu.
    Giving annoyance or trouble; troublesome, vexatious.
    Từ đồng nghĩa:cumbersomewearisome
🎬 Nghe “cumbrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish