cumbersome

/ˈkʌmbɚsəm/
tính từ
  • Ngổn ngang, cồng kềnh, làm vướng.
  • Nặng nề.
Tính từ
  1. Gánh nặng hay cản trở, như thể một sức nặng hay một lực cản; khó chịu.
    Burdensome or hindering, as if a weight or drag; vexatious.
    Từ đồng nghĩa:cumbrouslumpishunwieldy
  2. Không dễ quản lý, xử lý; vụng về; hậu đậu.
    Not easily managed or handled; awkward; clumsy.
    Cumbersome machines can endanger operators and slow down production.
    Máy móc cồng kềnh có thể gây nguy hiểm cho người vận hành và làm chậm quá trình sản xuất.
    Từ đồng nghĩa:cumbrouslumpishunwieldy
  3. Cứng rắn, khó tính, đòi hỏi phải xử lý hoặc xoay sở được.
    Hard, difficult, demanding to handle or get around with.
    A slave’s work was as cumbersome as toiling on the fields, or in the mines.
    Công việc của nô lệ cũng nặng nhọc như làm việc cực nhọc trên đồng ruộng hay trong hầm mỏ.
    Từ đồng nghĩa:cumbrouslumpishunwieldy
  4. Trơ trọi, ì ạch, chuyển động chậm chạp.
    Inert, lumbering, slow in movement.
    Từ đồng nghĩa:cumbrouslumpishunwieldy
🎬 Nghe “cumbersome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish