cunctation
/ˌkəŋ(k)-ˈtā-shən/danh từ
- Sự trì hoãn.
Danh từ
- (Từ cũ) Trì hoãn, chần chừ, chần chừ.(obsolete) Delay, hesitation, procrastination.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cunctation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish