curatage

/ˈkjʊərɪtɪd͡ʒ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "curatage". Phiên âm /ˈkjʊərɪtɪd͡ʒ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "curatage" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “curatage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish