cut a figure

/ˈkʌt/
Động từ
  1. (thành ngữ) Trình bày một hình ảnh; để tạo ấn tượng.
    (idiomatic) To present an image; to make an impression.
    To cut a fine/sorry figure.
    Để cắt giảm một con số phạt / xin lỗi.
🎬 Nghe “cut a figure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish