cut it out
/ˈkʌt/Động từ
- (thông tục, mệnh lệnh chủ yếu, thành ngữ) Từ đồng nghĩa với knock it off.(colloquial, chiefly imperative, idiomatic) Synonym of knock it off.Would you two please cut it out with the shouting? I'm trying to sleep.Hai người có thể ngừng la hét được không? Tôi đang cố ngủ.Từ đồng nghĩa:knock it off
Thán từ
- Từ đồng nghĩa với knock it off.Synonym of knock it off.Cut it out! This is the last time I'm telling you!Cắt nó ra! Đây là lần cuối cùng tôi nói với bạn!Từ đồng nghĩa:knock it off
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cut it out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish