cut short

/ˈkʌt/
Động từ
  1. (ngoại động) Làm gián đoạn hoặc rút ngắn thời gian kết thúc theo kế hoạch.
    (transitive) To interrupt or curtail before the planned end time.
    The party was cut short because everything was getting broken.
    Bữa tiệc bị cắt ngắn vì mọi thứ đang bị hỏng.
  2. (ngoại động) Ngăn cản ai đó kết thúc điều họ đang nói.
    (transitive) To stop someone from finishing what they are saying.
    He cut her short because he knew what she was going to say.
    Anh cắt ngang lời cô vì anh biết cô sắp nói gì.
  3. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cắt, ngắn.
    Used other than figuratively or idiomatically: see cut, short.
Tính từ
  1. (tính từ phân từ) Bị cắt ngắn, rút gọn.
    (participial adjective) Having been cut short, reduced.
🎬 Nghe “cut short” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish