pickpocket

/ˈpɪkˌpɑːkət/
danh từ
  • Kẻ móc túi.
động từ
  • Móc túi.
Danh từ
  1. Kẻ trộm từ túi của người qua đường, thường là bằng thủ đoạn.
    One who steals from the pocket of a passerby, usually by sleight of hand.
    Từ đồng nghĩa:cutpursedipdipperfoistfootpad
Động từ
  1. (thông tục) Móc túi; để ăn trộm.
    (transitive) To pick pockets; to steal.
🎬 Nghe “pickpocket” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish