prankster
/ˈpræŋkstɚ/danh từ
- Người hay tinh nghịch, người hay đùa cợt, người chơi khăm.
Danh từ
- Một người thực hiện trò đùa.One who performs pranks.A skilled prankster.Một kẻ chơi khăm điêu luyện.Từ đồng nghĩa:trickster
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “prankster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish