d

/əd/
danh từ
  • 500 (chữ số La-mã).
  • Rê.
  • Vật hình D (bu-lông, van…).
character
  1. Chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là dee và được viết bằng chữ Latinh.
    The fourth letter of the English alphabet, called dee and written in the Latin script.
Số từ
  1. Ký hiệu chữ số thứ tư trong bảng chữ cái tiếng Anh, được gọi là dee và được viết bằng chữ Latinh.
    The fourth numeral symbol of the English alphabet, called dee and written in the Latin script.
Tính từ
  1. Viết tắt của chiều.
    Abbreviation of dimensional.
  2. (cricket) Viết tắt của khai báo.
    (cricket) Abbreviation of declared.
    Từ đồng nghĩa:dec
Trạng từ
  1. (Trò chơi ô chữ) Viết tắt của down.
    (crosswording) Abbreviation of down.
    Do you have the answer for 23d?
    Bạn có câu trả lời cho 23d không?
  2. (Malaysia, không chính thức) Viết tắt của đã có, được sử dụng trong tin nhắn văn bản để tạo thành thì hoàn thành.
    (Malaysia, informal) Abbreviation of already, used in text messages to form the perfect tenses.
    Come d.
    Hãy đến d.
symbol
  1. (cho đến tháng 2 năm 1971) Đồng xu Anh; một đồng xu cũ (đồng xu thập phân hiện đại được viết tắt là p).
    (until February 1971) A British penny; an old penny (the modern decimal penny being abbreviated p).
    £sd — “pounds, shillings and pence”
    £sd — “bảng, shilling và pence”
  2. (trò chơi súc sắc) Chết hoặc xúc xắc.
    (dice games) Die or dice.
    d20 — a specialized die with twenty sides
    d20 — khuôn chuyên dụng có 20 mặt
  3. Một đồng xu, thước đo kích thước của những chiếc đinh.
    A penny, a measure of the size of nails.
Mạo từ
  1. Cách phát âm của
    Pronunciation spelling of the
🎬 Nghe “d” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish