da

/ˌlɑˌdiˈdɑː/
danh từ
  • Như dad
Danh từ
  1. (Ireland, Scotland, Bắc Anh) Cha.
    (Ireland, Scotland, Northern England) Father.
    Từ đồng nghĩa:padaddy
  2. (tiếng lóng, chủ nghĩa Nga) Có; một câu trả lời khẳng định.
    (slang, Russianism) Yes; an affirmative response.
Thán từ
  1. (tiếng lóng, chủ nghĩa Nga) Vâng.
    (slang, Russianism) Yes.
  2. Một âm tiết vô nghĩa được sử dụng khi hát một giai điệu hoặc chỉ nhịp điệu.
    A meaningless syllable used when singing a tune or indicating a rhythm.
    You know that tune that goes "da da da di-dum di-dum"?
    Bạn có biết giai điệu "da da da di-dum di-dum" không?
Mạo từ
  1. Cách phát âm chính tả của.
    Pronunciation spelling of the.
    Da New York Times
    Từ Thời báo New York
🎬 Nghe “da” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish