da
/ˌlɑˌdiˈdɑː/danh từ
- Như dad
Danh từ
- (Ireland, Scotland, Bắc Anh) Cha.(Ireland, Scotland, Northern England) Father.
- (tiếng lóng, chủ nghĩa Nga) Có; một câu trả lời khẳng định.(slang, Russianism) Yes; an affirmative response.
Thán từ
- (tiếng lóng, chủ nghĩa Nga) Vâng.(slang, Russianism) Yes.
- Một âm tiết vô nghĩa được sử dụng khi hát một giai điệu hoặc chỉ nhịp điệu.A meaningless syllable used when singing a tune or indicating a rhythm.You know that tune that goes "da da da di-dum di-dum"?Bạn có biết giai điệu "da da da di-dum di-dum" không?
Mạo từ
- Cách phát âm chính tả của.Pronunciation spelling of the.Da New York TimesTừ Thời báo New York
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “da” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish