dada

/ˈdä-(ˌ)dä/
Danh từ
  1. (Tính trẻ con) Bố, bố.
    (childish) Father, dad.
  2. Dạng chữ cái thay thế của Dada (“phong trào văn hóa”).
    Alternative letter-case form of Dada (“cultural movement”).
🎬 Nghe “dada” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish