dada
/ˈdä-(ˌ)dä/Danh từ
- (Tính trẻ con) Bố, bố.(childish) Father, dad.
- Dạng chữ cái thay thế của Dada (“phong trào văn hóa”).Alternative letter-case form of Dada (“cultural movement”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dada” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish