daddy

/ˈdædi/
danh từ
  • Ba, cha, bố, thầy.
Danh từ
  1. (thường là trẻ con) Bố.
    (usually childish) Father.
    Từ đồng nghĩa:daddadapapapopayr
  2. (thân mật, có bài viết) Một tấm gương hoàn hảo, một hình mẫu.
    (informal, with article) A perfect example, a role model.
    the daddy of them all
    bố của tất cả bọn họ
  3. (không chính thức, ban đầu được sử dụng chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Một người tình nam.
    (informal, in early use chiefly African-American Vernacular) A male lover.
  4. (thô tục, tiếng lóng) Một người đàn ông hấp dẫn về mặt tình dục, đặc biệt—nhưng không chỉ—một người cha hoặc một người đàn ông lớn tuổi.
    (vulgar, slang) A sexually attractive man, particularly—but not exclusively—a father or an older man.
    Từ đồng nghĩa:DILF
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu là Appalachia) Gửi cha; thưa ngài.
    (transitive, chiefly Appalachia) To father; to sire.
Tính từ
  1. (không phổ biến, thân mật, chủ yếu ở dạng so sánh nhất) Giống hoặc có đặc điểm của một người cha.
    (uncommon, informal, chiefly in the superlative) Resembling or characteristic of a dad.
🎬 Nghe “daddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish