daddy
/ˈdædi/danh từ
- Ba, cha, bố, thầy.
Danh từ
- (thường là trẻ con) Bố.(usually childish) Father.
- (thân mật, có bài viết) Một tấm gương hoàn hảo, một hình mẫu.(informal, with article) A perfect example, a role model.the daddy of them allbố của tất cả bọn họ
- (không chính thức, ban đầu được sử dụng chủ yếu là tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Một người tình nam.(informal, in early use chiefly African-American Vernacular) A male lover.
- (thô tục, tiếng lóng) Một người đàn ông hấp dẫn về mặt tình dục, đặc biệt—nhưng không chỉ—một người cha hoặc một người đàn ông lớn tuổi.(vulgar, slang) A sexually attractive man, particularly—but not exclusively—a father or an older man.Từ đồng nghĩa:DILF
Động từ
- (chuyển tiếp, chủ yếu là Appalachia) Gửi cha; thưa ngài.(transitive, chiefly Appalachia) To father; to sire.
Tính từ
- (không phổ biến, thân mật, chủ yếu ở dạng so sánh nhất) Giống hoặc có đặc điểm của một người cha.(uncommon, informal, chiefly in the superlative) Resembling or characteristic of a dad.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish