dago

/ˈdā-(ˌ)gō/
danh từ
  • Người Tây Ban Nha (miệt thị) (từ Diego, tên thông dụng của người Tây Ban Nha).
Danh từ
  1. (lỗi thời, tiếng lóng của hải quân, thường mang tính xúc phạm, nguyên gốc từ Hoa Kỳ) Một thủy thủ nói tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha hoặc Ý.
    (obsolete, naval slang, often derogatory, originally US) A crewman who speaks Spanish, Portuguese, or Italian.
  2. (Mỹ, Anh, tiếng lóng dân tộc, hơi cũ kỹ) Một người gốc Nam Âu.
    (US, England, ethnic slur, somewhat dated) A person of Southern European descent.
  3. (Mỹ, Úc, tiếng lóng dân tộc, hơi cũ kỹ) Một người gốc Ý, cụ thể hơn.
    (US, Australia, ethnic slur, somewhat dated) A person of Italian descent, more specifically.
    Từ đồng nghĩa:Eyetiegoombahgreaseballguidoguinea
  4. (US, hiếm, xúc phạm) Người Công giáo.
    (US, rare, derogatory) A Catholic.
🎬 Nghe “dago” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish