dad

/ˈdæd/
danh từ
  • Ba, cha, bố, thầy.
Danh từ
  1. (Thân mật) Cha, cha mẹ là nam giới.
    (informal) A father, a male parent.
    His dad was always there for him.
    Bố anh luôn ở đó vì anh.
    Từ đồng nghĩa:ayrbababadadad
  2. Dùng để xưng hô với cha; thường được viết hoa.
    Used to address one's father; often capitalized.
    Happy Father's Day, dad!
    Chúc mừng Ngày của Cha, bố ơi!
    Từ đồng nghĩa:Daddadadaddypapapa
  3. (từ lóng) Dùng để xưng hô với người đàn ông lớn tuổi hơn.
    (slang) Used to address an older adult male.
    Từ đồng nghĩa:daddiopoppops
  4. Một cục hoặc một mảnh.
    A lump or piece.
Động từ
  1. Được làm cha; đến cha mẹ.
    To be a father to; to parent.
  2. Để hành động như một người cha.
    To act like a dad.
  3. (thông tục) Ném vào cái gì đó; để lao tới.
    (transitive) To throw against something; to dash.
🎬 Nghe “dad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish