dad
/ˈdæd/danh từ
- Ba, cha, bố, thầy.
Danh từ
- (Thân mật) Cha, cha mẹ là nam giới.(informal) A father, a male parent.His dad was always there for him.Bố anh luôn ở đó vì anh.
- Dùng để xưng hô với cha; thường được viết hoa.Used to address one's father; often capitalized.Happy Father's Day, dad!Chúc mừng Ngày của Cha, bố ơi!
- (từ lóng) Dùng để xưng hô với người đàn ông lớn tuổi hơn.(slang) Used to address an older adult male.
- Một cục hoặc một mảnh.A lump or piece.
Động từ
- Được làm cha; đến cha mẹ.To be a father to; to parent.
- Để hành động như một người cha.To act like a dad.
- (thông tục) Ném vào cái gì đó; để lao tới.(transitive) To throw against something; to dash.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish