daft

/ˈdæft/
tính từ
  • Ngớ ngẩn; mất trí; gàn, dở người.
  • Nhẹ dạ, khinh suất, nông nổi.
Tính từ
  1. (chủ yếu là người Anh, Ireland, Úc, New Zealand, không chính thức) Ngu ngốc, ngớ ngẩn, ngu ngốc.
    (chiefly British, Ireland, Australia, New Zealand, informal) Foolish, silly, stupid.
    a daft idea
    một ý tưởng ngớ ngẩn
    Từ đồng nghĩa:asininebalmybarmybedaftloony
  2. (chủ yếu là người Anh, Ireland, Úc, New Zealand, không chính thức) Điên, điên, điên.
    (chiefly British, Ireland, Australia, New Zealand, informal) Crazy, insane, mad.
  3. (Từ cũ) Nhẹ nhàng, hiền lành, dịu dàng.
    (obsolete) Gentle, meek, mild.
🎬 Nghe “daft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish