daft
/ˈdæft/tính từ
- Ngớ ngẩn; mất trí; gàn, dở người.
- Nhẹ dạ, khinh suất, nông nổi.
Tính từ
- (chủ yếu là người Anh, Ireland, Úc, New Zealand, không chính thức) Ngu ngốc, ngớ ngẩn, ngu ngốc.(chiefly British, Ireland, Australia, New Zealand, informal) Foolish, silly, stupid.a daft ideamột ý tưởng ngớ ngẩn
- (chủ yếu là người Anh, Ireland, Úc, New Zealand, không chính thức) Điên, điên, điên.(chiefly British, Ireland, Australia, New Zealand, informal) Crazy, insane, mad.
- (Từ cũ) Nhẹ nhàng, hiền lành, dịu dàng.(obsolete) Gentle, meek, mild.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish