daddocky
/ˈdædəki/Tính từ
- (Anh, phương ngữ) thối nát; mục nát (bằng gỗ)(UK, dialect) rotten; decayed (of wood)
- (Anh, phương ngữ) kém hơn; yếu đuối; nhạt nhẽo(UK, dialect) inferior; weak; tasteless
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daddocky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish