daddocky

/ˈdædəki/
Tính từ
  1. (Anh, phương ngữ) thối nát; mục nát (bằng gỗ)
    (UK, dialect) rotten; decayed (of wood)
  2. (Anh, phương ngữ) kém hơn; yếu đuối; nhạt nhẽo
    (UK, dialect) inferior; weak; tasteless
🎬 Nghe “daddocky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish