daglock
/ˈdæɡlɒk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "daglock". Phiên âm /ˈdæɡlɒk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "daglock" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daglock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish