daily paper
/ˈdeɪli ˈpeɪpər/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với hằng ngày (danh từ); một tờ báo được xuất bản hàng ngày.Synonym of daily (noun); a newspaper that is published daily.Từ đồng nghĩa:daily
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “daily paper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish