dairy milk
/ˈdɛri mɪlk/Danh từ
- Sữa (theo nghĩa truyền thống; tức là sữa do động vật có vú tiết ra); trái ngược với sữa thực vật hay còn gọi là sữa không sữaMilk (in the traditional sense; that is, that produced by a mammal); as opposed to plant milk aka non-dairy milk
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dairy milk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish