vale

/ˈveɪl/
danh từ
  • Thung lũng.
  • Máng dẫn nước.
  • Sự từ giã, sự từ biệt.
  • Xin từ biệt!, tạm biệt!
Danh từ
  1. (chủ yếu là thơ) Thung lũng.
    (chiefly poetic) A valley.
    Từ đồng nghĩa:dalevalleycombedellslade
Thán từ
  1. (thường thấy trong cáo phó) Tạm biệt.
    (usually seen in obituaries) Farewell.
    Vale, Sarah Smith
    Vale, Sarah Smith
🎬 Nghe “vale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish