darn
/ˈdɑɚn/danh từ
- Sự mạng.
- Chỗ mạng.
động từ
- Mạng (quần áo, bít tất... ).
- Nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn).
Tính từ
- (nghĩa bóng) Khốn kiếp.(euphemistic) Damn.Từ đồng nghĩa:damned
Trạng từ
- (mức độ, uyển ngữ) Chết tiệt.(degree, euphemistic) Damned.
Thán từ
- (nghĩa bóng) Khốn kiếp.(euphemistic) Damn.Từ đồng nghĩa:dammit
Động từ
- (chuyển tiếp, uyển ngữ) Chết tiệt.(transitive, euphemistic) Damn.
- (chuyển tiếp, may vá) Sửa chữa bằng cách khâu bằng chỉ hoặc sợi, đặc biệt bằng cách sử dụng kim để tạo đường dệt trên vùng vải bị hư hỏng.(transitive, sewing) To repair by stitching with thread or yarn, particularly by using a needle to construct a weave across a damaged area of fabric.I need to darn these socks again.Tôi cần phải làm hỏng đôi tất này lần nữa.
Danh từ
- (nghĩa bóng) Khốn kiếp.(euphemistic) Damn.His opinion isn't worth a darn.Ý kiến của anh ta chẳng có giá trị gì cả.
- Một nơi được sửa chữa bởi sự nguy hiểm.A place mended by darning.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “darn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish