dao

/daʊ/
Danh từ
  1. Bất kỳ loại kiếm truyền thống nào của Trung Quốc có lưỡi cong, một lưỡi, chủ yếu được sử dụng để chém và chặt.
    Any of various traditional Chinese swords with a curved, single-edged blade, primarily used for slashing and chopping.
  2. (lịch sử) Đồng nghĩa của mạch: các đơn vị hành chính khác nhau của đế quốc và Trung Quốc thời kỳ đầu Cộng hòa.
    (historical) Synonym of circuit: various administrative divisions of imperial and early Republican China.
    Từ đồng nghĩa:circuit
  3. Hình thức thay thế của dah (“dao hoặc kiếm của người Miến Điện”).
    Alternative form of dah (“Burmese knife or sword”).
  4. Một loại kiếm và công cụ xây dựng của người Naga ở Ấn Độ, có chuôi kiếm bằng gỗ và phát triển rộng hơn từ chuôi kiếm hẹp đến chuôi rộng, phẳng.
    A sword and construction tool of the Naga people of India, which has a wooden hilt and grows wider from the narrow hilt to the wide, flat tip.
name
  1. (Triết học Trung Quốc) Hình thức thay thế của Đạo: con đường của tự nhiên và/hoặc cách sống lý tưởng của một người.
    (Chinese philosophy) Alternative form of Tao: the way of nature and/or the ideal way to live one's life.
🎬 Nghe “dao” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish