dao
/daʊ/Danh từ
- Bất kỳ loại kiếm truyền thống nào của Trung Quốc có lưỡi cong, một lưỡi, chủ yếu được sử dụng để chém và chặt.Any of various traditional Chinese swords with a curved, single-edged blade, primarily used for slashing and chopping.
- (lịch sử) Đồng nghĩa của mạch: các đơn vị hành chính khác nhau của đế quốc và Trung Quốc thời kỳ đầu Cộng hòa.(historical) Synonym of circuit: various administrative divisions of imperial and early Republican China.Từ đồng nghĩa:circuit
- Hình thức thay thế của dah (“dao hoặc kiếm của người Miến Điện”).Alternative form of dah (“Burmese knife or sword”).
- Một loại kiếm và công cụ xây dựng của người Naga ở Ấn Độ, có chuôi kiếm bằng gỗ và phát triển rộng hơn từ chuôi kiếm hẹp đến chuôi rộng, phẳng.A sword and construction tool of the Naga people of India, which has a wooden hilt and grows wider from the narrow hilt to the wide, flat tip.
name
- (Triết học Trung Quốc) Hình thức thay thế của Đạo: con đường của tự nhiên và/hoặc cách sống lý tưởng của một người.(Chinese philosophy) Alternative form of Tao: the way of nature and/or the ideal way to live one's life.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dao” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish