darkling

/ˈdär-kliŋ/
tính từ
  • Tối mò.
phó từ
  • Trong bóng tối.
Trạng từ
  1. Trong bóng tối; trong bóng tối.
    In the dark; in obscurity.
Tính từ
  1. (thơ) Tối tăm; ngày càng tối; tối dần.
    (poetic) Dark; growing dark; darkening.
  2. (nghĩa bóng) Ít người biết tới; diễn ra vô hình, như thể ở trong bóng tối.
    (figurative) Obscure; taking place unseen, as if in the dark.
Danh từ
  1. (hiếm) Bóng tối.
    (rare) Darkness.
  2. (lỗi thời) Đứa trẻ của bóng tối; ai đó có bản chất đen tối hoặc người đã trở nên đen tối trong tính cách.
    (obsolete) A child of darkness; someone dark by nature or who has grown dark in character.
  3. (Ảo tưởng) Sinh vật sống trong bóng tối.
    (fantasy) A creature that lives in the dark.
  4. (Thơ ca) Con quỷ.
    (poetic) A demon.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của darkle
    present participle and gerund of darkle
🎬 Nghe “darkling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish