dareful

/ˈder-ˌfu̇l/
Tính từ
  1. Đầy táo bạo hoặc thách thức; phiêu lưu.
    Full of daring or defiance; adventurous.
🎬 Nghe “dareful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish