dart

/ˈdɑɚt/
danh từ
  • Mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác.
  • Trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con).
  • Ngòi nọc.
  • Sự lao tới, sự phóng tới.
động từ
  • Ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới.
Danh từ
  1. Một loại vũ khí tên lửa nhọn, dùng để ném bằng tay; ví dụ, một cây thương ngắn hoặc một cây lao.
    A pointed missile weapon, intended to be thrown by the hand; for example, a short lance or javelin.
  2. Bất kỳ vũ khí tên lửa có đầu nhọn nào, chẳng hạn như mũi tên.
    Any sharp-pointed missile weapon, such as an arrow.
  3. (đôi khi là nghĩa bóng) Bất cứ thứ gì giống như tên lửa; thứ gì đó xuyên qua hoặc gây thương tích như một loại vũ khí như vậy.
    (sometimes figurative) Anything resembling such a missile; something that pierces or wounds like such a weapon.
  4. Một vật nhỏ có đầu nhọn ở một đầu và đầu kia có lông vũ, được ném vào mục tiêu trong trò chơi phi tiêu.
    A small object with a pointed tip at one end and feathers at the other, which is thrown at a target in the game of darts.
Động từ
  1. (thông tục) Ném với một nỗ lực hoặc lực đẩy đột ngột; để ném hoặc phóng.
    (transitive) To throw with a sudden effort or thrust; to hurl or launch.
  2. (ngoại động) Gửi đi đột ngột hoặc nhanh chóng; phát ra; để bắn.
    (transitive) To send forth suddenly or rapidly; to emit; to shoot.
    As the sun darted forth his beams, she darted a meaningful glance at me.
    Khi mặt trời chiếu những tia sáng của anh ấy, cô ấy liếc nhìn tôi đầy ẩn ý.
  3. (ngoại động) Bắn bằng phi tiêu, đặc biệt là phi tiêu có thuốc an thần.
    (transitive) To shoot with a dart, especially a tranquilizer dart.
    They had to dart the animal to get close enough to help
    Họ phải phóng con vật đến đủ gần để giúp đỡ.
  4. (nội động) Bay hoặc lao nhanh như phi tiêu; di chuyển nhanh chóng theo một hướng; để bắn ra một cách nhanh chóng.
    (intransitive) To fly or pass swiftly, like a dart; to move rapidly in one direction; to shoot out quickly.
    The flying man darted eastward.
    Người bay lao về phía đông.
🎬 Nghe “dart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish