dashed
/ˈdæʃt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dash
Động từ
- phân từ quá khứ của dấu gạch ngangpast participle of dash
Tính từ
- (của một dòng) Được tạo thành từ những dòng ngắn với những khoảng trống nhỏ giữa mỗi dòng và dòng tiếp theo.(of a line) Made up of short lines with small gaps between each one and the next.
- (Người Anh, ghi ngày tháng, thân mật, uyển ngữ) Chết tiệt.(British, dated, informal, euphemistic) Damned.It's a dashed shame that Tarquin failed all his A-levels — we were hoping to get him into Oxford.Thật đáng tiếc khi Tarquin trượt tất cả các môn A-level - chúng tôi đã hy vọng đưa cậu ấy vào Oxford.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dashed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish