dashed

/ˈdæʃt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của dash
Động từ
  1. phân từ quá khứ của dấu gạch ngang
    past participle of dash
Tính từ
  1. (của một dòng) Được tạo thành từ những dòng ngắn với những khoảng trống nhỏ giữa mỗi dòng và dòng tiếp theo.
    (of a line) Made up of short lines with small gaps between each one and the next.
    Từ đồng nghĩa:brokendarned
  2. (Người Anh, ghi ngày tháng, thân mật, uyển ngữ) Chết tiệt.
    (British, dated, informal, euphemistic) Damned.
    It's a dashed shame that Tarquin failed all his A-levels — we were hoping to get him into Oxford.
    Thật đáng tiếc khi Tarquin trượt tất cả các môn A-level - chúng tôi đã hy vọng đưa cậu ấy vào Oxford.
    Từ đồng nghĩa:brokendarned
🎬 Nghe “dashed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish