darting
/ˈdɑrtɪŋ/tính từ
- Nhanh như tên bắn.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dart.
Tính từ
- Đặc trưng bởi những chuyển động đột ngột, nhanh chóng.Characterized by sudden, quick movements.Near-synonym: dartlikeGần đồng nghĩa: DartlikeTừ đồng nghĩa:dartlike
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của Dartpresent participle and gerund of dart
Danh từ
- Một chuyển động hoặc cử chỉ phóng đi.A motion or gesture that darts.
- (may vá) Việc sử dụng phi tiêu (các nếp gấp được khâu trên quần áo).(sewing) The use of darts (folds stitched on a garment).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “darting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish