darting

/ˈdɑrtɪŋ/
tính từ
  • Nhanh như tên bắn.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dart.
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi những chuyển động đột ngột, nhanh chóng.
    Characterized by sudden, quick movements.
    Near-synonym: dartlike
    Gần đồng nghĩa: Dartlike
    Từ đồng nghĩa:dartlike
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Dart
    present participle and gerund of dart
Danh từ
  1. Một chuyển động hoặc cử chỉ phóng đi.
    A motion or gesture that darts.
  2. (may vá) Việc sử dụng phi tiêu (các nếp gấp được khâu trên quần áo).
    (sewing) The use of darts (folds stitched on a garment).
🎬 Nghe “darting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish