dealings
/ˈdē-liŋ/Danh từ
- Mối quan hệ với người khác.Relations with others.I've had dealings with Jo in the past, and found her very stubborn.Tôi đã từng làm việc với Jo trước đây và thấy cô ấy rất bướng bỉnh.
- Giao dịch kinh doanh.Business transactions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dealings” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish