weaken

/ˈwiːkən/
động từ
  • Làm yếu đi, làm nhụt.
  • Yếu đi, nhụt đi.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm yếu đi hoặc kém mạnh mẽ hơn.
    (transitive) To make weaker or less strong.
    weaken a bond
    làm suy yếu một trái phiếu
    Từ đồng nghĩa:emasculate
  2. (Nội động) Trở nên yếu đi hoặc yếu đi.
    (intransitive) To become weaker or less strong.
    Over the years my enthusiasm for the job has weakened.
    Qua nhiều năm, sự nhiệt tình của tôi đối với công việc đã giảm đi.
🎬 Nghe “weaken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish