weaken
/ˈwiːkən/động từ
- Làm yếu đi, làm nhụt.
- Yếu đi, nhụt đi.
Động từ
- (ngoại động) Làm yếu đi hoặc kém mạnh mẽ hơn.(transitive) To make weaker or less strong.weaken a bondlàm suy yếu một trái phiếuTừ đồng nghĩa:emasculate
- (Nội động) Trở nên yếu đi hoặc yếu đi.(intransitive) To become weaker or less strong.Over the years my enthusiasm for the job has weakened.Qua nhiều năm, sự nhiệt tình của tôi đối với công việc đã giảm đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “weaken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish