decim

/ˈdɛsɪm/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một phần mười, (đặc biệt) phần mười hoặc thuế một phần mười.
    (obsolete) A tenth, (particularly) a tithe or tax of one-tenth.
    Từ đồng nghĩa:tithe
  2. (ít gặp) Decimét.
    (uncommon) A decimeter.
🎬 Nghe “decim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish