decima

/dɪˈʧimə/
Danh từ
  1. (nói chung là lỗi thời) Một phần mười, đặc biệt
    (generally obsolete) A tenth, particularly
  2. (thơ) Một câu thơ hoặc khổ thơ 10 dòng, (chủ yếu) ở dạng một bài hát bao gồm một câu mở đầu, theo sau là bốn phần chia như vậy.
    (poetry) A 10-line verse or stanza, (chiefly) in the form of a song comprising an introductory verse followed by four such divisions.
🎬 Nghe “decima” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish