disintegrate
/dɪsˈɪntəˌgreɪt/động từ
- Làm tan rã, làm rã ra; nghiền.
- Phân huỷ.
- Tan rã, rã ra.
Động từ
- (ngoại động) Hủy bỏ tính toàn vẹn của; để vỡ thành nhiều phần.(transitive) To undo the integrity of; to break into parts.
- (nội động) Sụp đổ; để chia thành nhiều phần.(intransitive) To fall apart; to break up into parts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disintegrate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish