deduct

/dɪˈdʌkt/
động từ
  • Lấy đi, khấu đi, trừ đi.
danh từ
  • Sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi.
  • Sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn.
  • Điều suy luận.
Động từ
  1. Lấy thứ này từ thứ khác; loại bỏ khỏi; làm nhỏ hơn hoặc ít hơn một lượng nào đó.
    To take one thing from another; remove from; make smaller or less by some amount.
    I will deduct the cost of the can of peas from the money I owe you.
    Tôi sẽ khấu trừ giá hộp đậu Hà Lan vào số tiền tôi nợ bạn.
🎬 Nghe “deduct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish