deduction

/dɪˈdʌkʃən/
danh từ
  • Sự lấy đi, sự khấu đi, sự trừ đi.
  • Sự suy ra, sự luận ra, sự suy luận, sự suy diễn.
  • Điều suy luận.
🎬 Nghe “deduction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish