del
/ˌkɑːstədɛlˈsoʊl/- nabla (∆), toán tử nabla
Danh từ
- (phân tích toán học) Ký hiệu ∇ dùng để biểu thị toán tử gradient.(mathematical analysis) The symbol ∇ used to denote the gradient operator.
- (toán học) ký hiệu ∂, trong bối cảnh vi phân từng phần(mathematics) the symbol ∂, in the context of a partial differential
- (lỗi thời) một phần, một phần(obsolete) a part, portion
- Viết tắt của đại biểu.Abbreviation of delegate.
Động từ
- Viết tắt của xóa.Abbreviation of delete.
symbol
- Chữ viết tắt của từ Latin delineavit như được thấy trên tác phẩm nghệ thuật đã xuất bản, xác định nghệ sĩ gốc. Thường thấy trong sách và bài viết về các chủ đề trong lịch sử tự nhiên.Abbreviation of Latin delineavit as seen on published artwork, identifying the original artist. Commonly seen in books and articles on topics in natural history.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “del” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish