delectable
/dɪˈlɛktəbəl/tính từ
- Ngon lành, thú vị, khoái trá.
Tính từ
- Rất hài lòng; thú vị, đặc biệt là đối với bất kỳ giác quan nào; thơm ngon.Highly pleasing; delightful, especially to any of the senses; delicious.For quotations using this term, see Citations:delectable.Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:thật ngon.
Danh từ
- Một cái gì đó ngon lành.Something that is delectable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delectable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish