delayed
/dɪˈleɪd/động từ
- Bị chậm.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự chậm trễsimple past and past participle of delay
Tính từ
- Xảy ra muộn hơn bình thường, dự kiến hoặc mong muốn.Happening later than is usual, expected, or desired.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “delayed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish