hemi-

Tiền tố
  1. Một nửa.
    Half.
    Từ đồng nghĩa:half-semi-demi-
🎬 Nghe “hemi-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish