half-
/ˈhæf/Tiền tố
- một nửa hoặc một phần; chưa hoàn thànhhalf or partial; not complete
- Được sử dụng trước anh, chị, chú, dì, v.v., để chỉ ra rằng người được xác định chỉ có quan hệ họ hàng qua một cha/mẹ, ông bà, v.v., thay vì hai.Used before brother, sister, uncle, aunt, and so forth, to indicate that the person being identified is related only through one parent, grandparent, and so forth, rather than two.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “half-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish