enchorial
/ɛnˈkɔː.rɪ.əl/tính từ
- Gia dụng; thông tục.
- Thổ trước; bản địa.
Tính từ
- Bản địa, bản xứ.Indigenous, native.
- (cổ xưa) Của, liên quan đến, hoặc được viết bằng chữ hoặc ngôn ngữ bình dân Ai Cập.(archaic) Of, relating to, or written in the Egyptian Demotic script or language.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enchorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish