enchorial

/ɛnˈkɔː.rɪ.əl/
tính từ
  • Gia dụng; thông tục.
  • Thổ trước; bản địa.
Tính từ
  1. Bản địa, bản xứ.
    Indigenous, native.
    Từ đồng nghĩa:autochthonousindigenousnative
  2. (cổ xưa) Của, liên quan đến, hoặc được viết bằng chữ hoặc ngôn ngữ bình dân Ai Cập.
    (archaic) Of, relating to, or written in the Egyptian Demotic script or language.
    Từ đồng nghĩa:Demoticenchoric
🎬 Nghe “enchorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish